病魔
びょうまbyouma
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bệnh tật; ác ma bệnh tật
EN demon of ill health; disease

びょうまbyouma
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bệnh tật; ác ma bệnh tật
EN demon of ill health; disease