旗印
はたじるしhatajirushi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
biểu tượng; phù hiệu trên cờ
EN design (on a banner); emblem (on a flag); insignia

はたじるしhatajirushi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.