Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

園(えん)内(ない)

えんないennai

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    trong khuôn viên trường mầm non

    EN inside the kindergarten

    園(えん)内(ない)で子(こ)どもたちが遊(あそ)んでいる。

    • Lũ trẻ đang chơi đùa trong khuôn viên vườn.

    Từ:園(えん)内(ない)子(こ)供(ども)たち遊(あそ)ぶ

    Đã xác minh
  2. trong khuôn viên vườn bách thú

    EN inside the zoo

    園(えん)内(ない)でパンダを見(み)た。

    • Tôi đã nhìn thấy gấu trúc ở trong vườn thú.

    Từ:園(えん)内(ない)パンダ見(み)る

    Đã xác minh
  3. trong khuôn viên vườn

    EN inside the garden; inside the park

    園(えん)内(ない)では走(はし)らないでください。

    • Vui lòng không chạy trong khuôn viên vườn.

    Từ:園(えん)内(ない)走(はし)るください

Câu ví dụ 4

園(えん)内(ない)でパンダを見(み)た。

  • Tôi đã nhìn thấy gấu trúc ở trong vườn thú.

Từ:園(えん)内(ない)パンダ見(み)る

Ví dụ của biên tập

園(えん)内(ない)で子(こ)どもたちが遊(あそ)んでいる。

  • Lũ trẻ đang chơi đùa trong khuôn viên vườn.

Từ:園(えん)内(ない)子(こ)供(ども)たち遊(あそ)ぶ

Ví dụ của biên tập

園(えん)内(ない)では走(はし)らないでください。

  • Vui lòng không chạy trong khuôn viên vườn.

Từ:園(えん)内(ない)走(はし)るください

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục