復唱
ふくしょうfukushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
nhắc lại; đọc lại
EN reciting (to oneself); repeating (e.g. an order, to confirm one heard it correctly)
