Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

飲(の)み水(みず)

のみみずnomimizu

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    nước uống

    EN drinking water; potable water

Câu ví dụ 2

飲(の)み水(みず)ではありません。

  • Đây không phải là nước uống.

Từ:飲(の)み水(みず)ではある

Khớp tự động

民(みん)はモーセに文(もん)句(く)を言(い)い、「私(わたし)たちに飲(の)み水(みず)をください。」と言(い)った。するとモーセは答(こた)えた。「なぜ私(わたし)に文(もん)句(く)を言(い)うのですか?なぜ主(おも)を試(ため)すのですか?」

  • Dân chúng phàn nàn với Moses và nói rằng: "Hãy cho chúng tôi uống nước." Thế rồi Moses trả lời: "Tại sao các người lại phàn nàn với tôi? Tại sao các người lại thử thách Chúa?"

Đăng nhập để tiếp tục