錬成
れんせいrensei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự rèn luyện; sự huấn luyện
EN training; drilling; strengthening
thuật luyện kim; sự luyện kim
EN use of alchemy; producing (gold, etc.) with alchemy
Ghi chú: trong tiểu thuyết hiện đại
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
