理系
りけいrikei
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
khối tự nhiên; các ngành khoa học
EN the sciences; STEM (science, technology, engineering and mathematics)
Xem thêm: 文系

りけいrikei
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
khối tự nhiên; các ngành khoa học
EN the sciences; STEM (science, technology, engineering and mathematics)
Xem thêm: 文系