友達甲斐
ともだちがいtomodachigai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tình bạn chân chính
EN true friendship
Câu ví dụ 47
友達がいない。
- Mình không có bạn bè.
Từ:友達甲斐
Khớp tự độngいい友達がいてよかったね。
- Thật tốt khi bạn có những người bạn tốt.
Từ:友達甲斐
Khớp tự động