北斗七星
ほくとしちせいhokutoshichisei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 3
あれは北斗七星だよ。
- Đó là chòm sao Bắc Đẩu.
Từ:北斗七星
Khớp tự động
ほくとしちせいhokutoshichisei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
あれは北斗七星だよ。
Từ:北斗七星
Khớp tự động