Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

別(べっ)世(せ)界(かい)

べっせかいbessekai

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    thế giới khác

    EN another world

Câu ví dụ 4

高(こう)級(きゅう)ホテルの中(なか)は、豪(ごう)華(か)な装(そう)飾(しょく)で満(み)ちていて、まるで別(べっ)世(せ)界(かい)のようだ。

  • Bên trong khách sạn cao cấp tràn ngập những đồ trang trí sang trọng, cứ như thể là một thế giới khác vậy.

この小(しょう)説(せつ)は読(よ)み始(はじ)めると、まるで別(べっ)世(せ)界(かい)に入(はい)り込(こ)んだかのような没(ぼつ)入(にゅう)感(かん)がある。

  • Khi bắt đầu đọc cuốn tiểu thuyết này, người đọc sẽ có cảm giác đắm chìm như thể vừa bước vào một thế giới khác vậy.

別(べっ)世(せ)界(かい)の居心地(いごこち)がして、落(お)ち着(つ)かなかった。

  • Cảm giác như đang ở một thế giới khác, khiến tôi thấy không yên lòng.

Từ:別(べっ)世(せ)界(かい)居心地(いごこち)落(お)ち着(つ)く

Khớp tự động

どこか遠(とお)くの世(せ)界(かい)、画(が)面(めん)の向(む)こうのニュースキャスターが読(よ)み上(あ)げるニュースのように別(べっ)世(せ)界(かい)の話(はなし)だった。

  • Nó giống như một thế giới xa xôi nào đó, như một câu chuyện ở thế giới khác mà người dẫn chương trình tin tức đang đọc trên màn hình vậy.

Đăng nhập để tiếp tục