むくむ
むくむmukumu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)nội động từ
sưng; bị sưng
EN to swell; to become swollen; to become puffy (e.g. face from lack of sleep); to become bloated (esp. from fluid retention)
