Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

浮(う)き

うきuki

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    sự nổi; lực nổi

    EN floating; buoyancy

    この木(き)は浮(う)きがいい。

    • Loại gỗ này có độ nổi tốt.

    Từ:木(き)浮(う)き

    Đã xác minh
  2. phao câu cá

    EN fishing float; bobber

    釣(つ)りの浮(う)きが沈(しず)んだ。

    • Phao câu cá đã chìm.

    Từ:釣(つ)り浮(う)き沈(しず)む

    Đã xác minh
  3. phao

    EN buoy

    海(うみ)に浮(う)きが浮(う)かんでいる。

    • Có một chiếc phao đang nổi trên biển.

    Từ:海(うみ)浮(う)き浮(う)かぶ

    Đã xác minh
  4. phao cứu sinh; phao bơi

    EN lifebuoy; life belt; float; rubber ring

Câu ví dụ 5

この木(き)は浮(う)きがいい。

  • Loại gỗ này có độ nổi tốt.

Từ:木(き)浮(う)き

Ví dụ của biên tập

釣(つ)りの浮(う)きが沈(しず)んだ。

  • Phao câu cá đã chìm.

Từ:釣(つ)り浮(う)き沈(しず)む

Ví dụ của biên tập

海(うみ)に浮(う)きが浮(う)かんでいる。

  • Có một chiếc phao đang nổi trên biển.

Từ:海(うみ)浮(う)き浮(う)かぶ

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục