右記
うきuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
như ghi ở bên phải; đã nêu ở trên
EN aforementioned (statement); preceding; at right
Ghi chú: chủ yếu dùng trong viết dọc
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
