Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

浮(う)かない顔(かお)

うかないかおukanaikao

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từdanh từ

    vẻ mặt buồn bã

    EN looking depressed; long face

Câu ví dụ 4

浮(う)かない顔(かお)してどうしたの?

  • Sao trông mặt bạn ủ rũ thế?

Từ:浮(う)かない顔(かお)どうしたの

Khớp tự động

どうして浮(う)かない顔(かお)してるの?

  • Sao trông mặt bạn ủ rũ thế?

Từ:どうして浮(う)かない顔(かお)

Khớp tự động

浮(う)かない顔(かお)してるけど、何(なに)かあったの?

  • Trông mặt bạn có vẻ không vui, có chuyện gì vậy?

Từ:浮(う)かない顔(かお)何(なに)かあったの

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục