浮かない顔
うかないかおukanaikao
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
vẻ mặt buồn bã
EN looking depressed; long face

うかないかおukanaikao
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
vẻ mặt buồn bã
EN looking depressed; long face