品質保証
ひんしつほしょうhinshitsuhoshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đảm bảo chất lượng
EN quality assurance; QA

ひんしつほしょうhinshitsuhoshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đảm bảo chất lượng
EN quality assurance; QA