Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

誹(ひ)謗(ぼう)

ひぼうhibou

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するngoại động từ

    sự phỉ báng; sự vu khống

    EN slander; abuse

Câu ví dụ 1

※基(き)本(ほん)的(てき)な禁(きん)止(し)事(じ)項(こう)(誹(ひ)謗(ぼう)・中(ちゅう)傷(しょう)の禁(きん)止(し)等(など))は「はじめにお読(よ)み下(くだ)さい」に記(き)載(さい)してあります。必(かなら)ずお読(よ)みください。

  • ※Các điều cấm cơ bản (như cấm phỉ báng, bôi nhọ, v.v.) đã được ghi trong phần "Vui lòng đọc trước khi bắt đầu". Hãy nhất định đọc kỹ.

Đăng nhập để tiếp tục