むら
むらmura
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

むらmura
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
vết lốm đốm; sự không đều về màu sắc
EN unevenness (of colour, paint, etc.); irregularity; nonuniformity; blotchiness