伐採
ばっさいbassai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự chặt cây; việc khai thác gỗ
EN felling timber; cutting down trees; logging; lumbering

ばっさいbassai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự chặt cây; việc khai thác gỗ
EN felling timber; cutting down trees; logging; lumbering