八方ふさがり
はっぽうふさがりhappoufusagari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bế tắc; không còn lối thoát
EN being boxed in on all sides; having obstacles in every direction; being at a loss (what to do); being in a fix
