Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

八(はっ)方(ぽう)ふさがり

はっぽうふさがりhappoufusagari

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    bế tắc; không còn lối thoát

    EN being boxed in on all sides; having obstacles in every direction; being at a loss (what to do); being in a fix

Câu ví dụ 3

必(ひっ)死(し)で考(かんが)えた企(き)画(かく)は却(きゃっ)下(か)、一(いっ)生(しょう)懸(けん)命(めい)作(つく)った本(ほん)は売(う)れない。山(やま)下(した)さんは八(はっ)方(ぽう)塞(ふさ)がりの状(じょう)態(たい)に陥(おちい)っている。

  • Kế hoạch mà anh ấy đã dốc sức suy nghĩ thì bị bác bỏ, cuốn sách anh ấy đã tâm huyết viết ra thì không bán được. Anh Yamashita đang rơi vào tình trạng bế tắc.

八(はっ)方(ぽう)塞(ふさ)がりだ。

  • Tôi đang rơi vào thế bế tắc.

Từ:八(はっ)方(ぽう)ふさがりだ

トムは八(はっ)方(ぽう)ふさがりの状(じょう)態(たい)だ。

  • Tom đang ở trong tình trạng bế tắc.

Từ:八(はっ)方(ぽう)ふさがり状(じょう)態(たい)

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục