Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

肌(はだ)着(ぎ)

はだぎhadagi

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    áo lót

    EN underwear; underclothes; lingerie; chemise; singlet

Câu ví dụ 3

「おじいちゃん、肌(はだ)着(ぎ)姿(すがた)でどこいくの?」「ちょっとそこの自(じ)販(はん)機(き)まで」「おじいちゃん、ここは自(じ)分(わか)ちじゃないのよ。肌(はだ)着(ぎ)姿(すがた)でウロチョロしてたら怒(おこ)られるから服(ふく)着(き)てね」

  • “Ông ơi, ông định đi đâu mà chỉ mặc mỗi áo lót thế?” “Ông ra chỗ máy bán hàng tự động đằng kia một chút thôi.” “Ông ơi, đây đâu phải nhà mình đâu. Nếu ông cứ đi loanh quanh với bộ dạng mặc mỗi áo lót thế này là bị mắng đấy, nên ông mặc quần áo vào đi nhé.”

Đăng nhập để tiếp tục