肌着
はだぎhadagi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
áo lót
EN underwear; underclothes; lingerie; chemise; singlet
Câu ví dụ 3
「おじいちゃん、肌着姿でどこいくの?」「ちょっとそこの自販機まで」「おじいちゃん、ここは自分ちじゃないのよ。肌着姿でウロチョロしてたら怒られるから服着てね」
- “Ông ơi, ông định đi đâu mà chỉ mặc mỗi áo lót thế?” “Ông ra chỗ máy bán hàng tự động đằng kia một chút thôi.” “Ông ơi, đây đâu phải nhà mình đâu. Nếu ông cứ đi loanh quanh với bộ dạng mặc mỗi áo lót thế này là bị mắng đấy, nên ông mặc quần áo vào đi nhé.”
