むき出す
むきだすmukidasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
lộ ra; phơi bày; để lộ
EN to show; to bare (the teeth)

むきだすmukidasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ