むき出し
むきだしmukidashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のdanh từ
lộ ra; trần trụi
EN naked; bare; uncovered
thẳng thắn; bộc trực
EN frank; open; blunt

むきだしmukidashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thẳng thắn; bộc trực
EN frank; open; blunt