梅干し
うめぼしumeboshi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mơ muối
EN umeboshi; pickled dried ume; pickled dried plum

うめぼしumeboshi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mơ muối
EN umeboshi; pickled dried ume; pickled dried plum