倍率
ばいりつbairitsu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
độ phóng đại; hệ số phóng đại
EN magnification; leverage; amplification; scaling factor; scale factor
tỷ lệ chọi; tỷ lệ chọi thi cử
EN competitiveness rating (e.g. for university entrance); applicant-to-acceptance ratio
Ghi chú: Tỷ lệ đỗ 25% sẽ tương đương với 倍率 là 4
