肉薄
にくはくnikuhaku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
áp sát; bám đuổi sát sao
EN closing in on (the enemy, first place, etc.); coming close to; pressing hard

にくはくnikuhaku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
áp sát; bám đuổi sát sao
EN closing in on (the enemy, first place, etc.); coming close to; pressing hard