同い年
おないどしonaidoshi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
cùng tuổi
EN the same age
Câu ví dụ 31
同い年だよ。
- Bằng tuổi nhau đấy.
Từ:同い年
Khớp tự động
おないどしonaidoshi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
cùng tuổi
EN the same age
同い年だよ。
Từ:同い年
Khớp tự động