彫心鏤骨
ちょうしんるこつchoushinrukotsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
khắc cốt ghi tâm; làm việc cực kỳ tỉ mỉ và tâm huyết
EN laborious work; lucubration; lucubrations; painstakingly polishing a piece of literary work
