Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

仲(なか)がいい

なかがいいnakagaii

Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từtính từ đuôi -i (loại いい/よい)

    thân thiết; có mối quan hệ tốt

    EN close; intimate; on good terms

Câu ví dụ 42

私(わたし)と彼(かれ)は仲(なか)がいい。

  • Tôi và anh ấy thân thiết với nhau.

Từ:私(わたし)と彼(かれ)は仲(なか)がいい

Đã xác minh

私(わたし)はあの男(おとこ)と仲(なか)がよかった。

  • Tôi đã từng thân thiết với người đàn ông đó.

Từ:私(わたし)はあの男(おとこ)と仲(なか)がいい

Đã xác minh

彼(かの)女(じょ)と仲(なか)がよい。

  • Tôi có mối quan hệ tốt với cô ấy.

Từ:彼(かの)女(じょ)と仲(なか)がいい

弟(おとうと)とは仲(なか)が良(よ)いよ。

  • Mình rất thân với em trai.

Từ:弟(おとうと)とは仲(なか)がいいよ

Đăng nhập để tiếp tục