足しになる
たしになるtashininaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
có ích; giúp ích; bù đắp
EN to be of help; to be useful; to go toward

たしになるtashininaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ