槍玉
やりだまyaridama
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kỹ năng sử dụng thương; sự đâm bằng thương
EN skilled control of a spear; stabbing (someone) with a spear
Ghi chú: nghĩa gốc
đối tượng bị chỉ trích; vật tế thần
EN victim; scapegoat; someone singled out (for punishment, etc.)
Xem thêm: 槍玉に挙げる
