垂示
すいしsuishi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự chỉ dẫn; sự dạy bảo; sự giải thích
EN instruction; teaching; explanation
bài thuyết pháp của thiền sư
EN Zen priest's sermon
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
