衰死
すいしsuishi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
suy kiệt và chết; héo úa
EN becoming emaciated and die; wither away
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
