人垣
ひとがきhitogaki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hàng người; đám đông
EN wall of people; crowd of people lined up (e.g. spectators); throng of people

ひとがきhitogaki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hàng người; đám đông
EN wall of people; crowd of people lined up (e.g. spectators); throng of people