身の回り
みのまわりminomawari
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từdanh từ bổ nghĩa với の
đồ dùng cá nhân; xung quanh mình; cuộc sống hàng ngày
EN one's personal belongings; one's vicinity; one's daily life; everyday necessities
