Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

身(み)の回(まわ)り

みのまわりminomawari

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từdanh từdanh từ bổ nghĩa với の

    đồ dùng cá nhân; xung quanh mình; cuộc sống hàng ngày

    EN one's personal belongings; one's vicinity; one's daily life; everyday necessities

Câu ví dụ 6

これはみんな身(み)の回(まわ)り品(しな)ですか。

  • Đây có phải đều là đồ dùng cá nhân không ạ?

Từ:これはみな身(み)の回(まわ)り品(しな)ですか

Đã xác minh

介(かい)護(ご)施(し)設(せつ)では、入(にゅう)居(きょ)者(しゃ)に自(じ)立(りつ)できる範(はん)囲(い)で身(み)の回(まわ)りのことをさせている。

  • Tại các cơ sở chăm sóc, những người cư trú được để tự thực hiện các công việc cá nhân trong phạm vi khả năng tự lập của họ.

身(み)の回(まわ)りの人(ひと)には親(しん)切(せつ)にしなさいよ。

  • Hãy tử tế với những người xung quanh mình nhé.

Từ:身(み)の回(まわ)り人(ひと)親(しん)切(せつ)なさい

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục