神宮
じんぐうjinguu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ dùng làm hậu tố
đền thờ Shinto cao quý; đền thờ hoàng gia
EN high-status Shinto shrine with connection to imperial family; imperial Shinto shrine
