新味
しんみshinmi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hương vị mới; sự mới lạ; tính độc đáo
EN fresh taste; novelty; originality; freshness

しんみshinmi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hương vị mới; sự mới lạ; tính độc đáo
EN fresh taste; novelty; originality; freshness