変わり種
かわりだねkawaridane
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thứ khác thường; giống khác biệt; sự mới lạ
EN something out of the ordinary; variant; variety; exception; novelty

かわりだねkawaridane
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.