Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

変(か)わり種(だね)

かわりだねkawaridane

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    thứ khác thường; giống khác biệt; sự mới lạ

    EN something out of the ordinary; variant; variety; exception; novelty

    変(か)わり種(だね)のカップラーメンが安(やす)売(う)りされてる。

    • Mấy loại mì ly lạ lạ đang được bán giảm giá.

    Từ:変(か)わり種(だね)カップラーメン安(やす)売(う)り

  2. người khác người; người kỳ lạ; người có cá tính đặc biệt

    EN person with an unusual character or background; unique figure; exceptional type; eccentric; oddball

    彼(かれ)は学(がく)者(しゃ)の中(なか)の変(か)わり種(だね)だ。

    • Anh ấy là một người khác biệt trong số các học giả.

    Từ:彼(かれ)学(がく)者(しゃ)内(うち)変(か)わり種(だね)

    Đã xác minh

Câu ví dụ 2

彼(かれ)は学(がく)者(しゃ)の中(なか)の変(か)わり種(だね)だ。

  • Anh ấy là một người khác biệt trong số các học giả.

Từ:彼(かれ)学(がく)者(しゃ)内(うち)変(か)わり種(だね)

Ví dụ của biên tập

変(か)わり種(だね)のカップラーメンが安(やす)売(う)りされてる。

  • Mấy loại mì ly lạ lạ đang được bán giảm giá.

Từ:変(か)わり種(だね)カップラーメン安(やす)売(う)り

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục