振り立てる
ふりたてるfuritateru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
vung; vẫy; quát tháo
EN to toss (i.e. one's head); to wave (i.e. a flag); to stand up energetically; to raise one's voice
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
