振り替える
ふりかえるfurikaeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
chuyển khoản; chuyển đổi; chuyển sang
EN to change (e.g. a bill); to transfer (e.g. money); to switch over; to move over
