振り捨てる
ふりすてるfurisuteru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
vứt bỏ; bỏ rơi; ruồng bỏ
EN to shake off; to forsake
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
