ふるい落とす
ふるいおとすfuruiotosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)
sàng lọc; loại bỏ
EN to shake off
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ふるいおとすfuruiotosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)
sàng lọc; loại bỏ
EN to shake off
Chưa có câu ví dụ cho từ này.