衆人環視
しゅうじんかんしshuujinkanshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dưới sự quan sát của công chúng; trước sự chứng kiến của mọi người
EN all eyes (of the public); (in) full view of the public; (with) everyone looking on; (focus of) public attention
