在宅勤務
ざいたくきんむzaitakukinmu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
làm việc tại nhà
EN working at home; telecommuting; telework

ざいたくきんむzaitakukinmu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
làm việc tại nhà
EN working at home; telecommuting; telework