左遷
させんsasen
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
giáng chức; hạ bậc
EN demotion; relegation; reduction in rank; degradation; downward move

させんsasen
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
giáng chức; hạ bậc
EN demotion; relegation; reduction in rank; degradation; downward move