根治
こんじkonji
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
chữa khỏi hoàn toàn; điều trị tận gốc
EN complete cure; radical cure; complete recovery

こんじkonji
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
chữa khỏi hoàn toàn; điều trị tận gốc
EN complete cure; radical cure; complete recovery