黒山
くろやまkuroyama
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đám đông; một lượng lớn người
EN mass (of people); large crowd
Ghi chú: thường dùng dưới dạng 〜の人だかり

くろやまkuroyama
Thông dụngDanh từ