Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

広(こう)報(ほう)官(かん)

こうほうかんkouhoukan

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    nhân viên quan hệ công chúng

    EN public relations officer

Câu ví dụ 1

州(しゅう)警(けい)察(さつ)のジャネット・ウェルプ広(こう)報(ほう)官(かん)によれば、そのトラックは州(しゅう)間(かん)高(こう)速(そく)道(どう)路(ろ)30号(ごう)線(せん)沿(ぞ)いの橋(はし)の欄(らん)干(かん)に激(げき)突(とつ)して止(と)まったとのことです。

  • Theo người phát ngôn của cảnh sát bang, Janet Welp, chiếc xe tải đã đâm vào lan can cầu dọc theo đường cao tốc liên bang 30 rồi dừng lại.

Đăng nhập để tiếp tục