禁欲
きんよくkin'yoku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự kiêng khem; sự tiết chế
EN abstinence; self-denial; celibacy; asceticism; abnegation

きんよくkin'yoku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự kiêng khem; sự tiết chế
EN abstinence; self-denial; celibacy; asceticism; abnegation