節欲
せつよくsetsuyoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
tiết chế dục vọng; kiềm chế ham muốn
EN control one's desires; abstinence
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
