橋渡し
はしわたしhashiwatashi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự làm cầu nối; sự trung gian
EN mediation; good offices; go-between; intermediary; mediator; bridge (between)
